辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "cứu người" (1件)

cứu người
日本語 フ人を救う
マイ単語
Đó là một hành động cao cả nhằm cứu người.
それは人々を救うための崇高な行動でした。

swap_horiz 類語検索結果 "cứu người" (0件)

類語はありませんでした。

format_quote フレーズ検索結果 "cứu người" (3件)

Anh ấy liều mình cứu người.
彼は命がけで人を救った。
Anh ấy đã xả thân để cứu người khác.
彼は他人を救うために身を挺しました。
Đó là một hành động cao cả nhằm cứu người.
それは人々を救うための崇高な行動でした。